chưa bao giờ
Định nghĩa
- Phó từ:
- Không một lần nào trong quá khứ cho đến thời điểm hiện tại: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc trạng thái chưa từng xảy ra trong suốt khoảng thời gian từ trước đến nay.
- Biểu thị sự phủ định hoàn toàn về kinh nghiệm: Nhấn mạnh việc ai đó hoàn toàn không có trải nghiệm nào về điều được nói đến.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tôi chưa bao giờ đến Paris. (Sự kiện "đến Paris" chưa từng xảy ra trong đời tôi.)
- Anh ấy chưa bao giờ nói dối. (Trong suốt cuộc đời cho đến giờ, anh ta không hề có hành động nói dối.)
- Cô ấy chưa bao giờ cảm thấy hạnh phúc đến thế. (Đây là lần đầu tiên cô ấy có cảm giác hạnh phúc ở mức độ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
Nhấn mạnh sự phủ định: Thường đứng ở đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ để nhấn mạnh tính tuyệt đối của sự phủ định.
- Chưa bao giờ tôi thấy anh ấy tức giận như vậy. (Cách diễn đạt nhấn mạnh đây là lần đầu tiên và chưa từng có tiền lệ.)
Dùng trong câu so sánh hơn nhất: Kết hợp để nhấn mạnh một trạng thái chưa từng có.
- Đây là bộ phim hay nhất mà tôi chưa bao giờ được xem. (Nhấn mạnh đây là trải nghiệm tốt nhất, chưa từng có trong quá khứ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chưa từng: Từ đồng nghĩa, có thể thay thế trong hầu hết ngữ cảnh. "Chưa bao giờ" thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn một chút.
- Tôi chưa từng nghĩ đến điều đó.
- Chẳng bao giờ: Có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái khẩu ngữ, dân dã hơn.
- Nó chẳng bao giờ chịu nghe lời.
- Không bao giờ: Nhấn mạnh sự phủ định cho cả tương lai, trong khi "chưa bao giờ" chỉ xét quá khứ đến hiện tại.
- Tôi không bao giờ làm thế. (Tương lai cũng sẽ không làm.)
Từ đồng nghĩa
- Chưa hề: Diễn tả ý chưa từng, chưa một lần. Thường dùng trong văn viết hoặc để nhấn mạnh.
- Tôi chưa hề gặp người đó.
- Chưa một lần: Nhấn mạnh vào số lần (zero lần).
- Anh ta chưa một lần thất hứa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là một cụm phó từ cố định trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- Chưa bao giờ có tiền lệ: Dùng để nói về một sự việc chưa từng xảy ra trong lịch sử.
- Lũ lụt lớn thế này chưa bao giờ có tiền lệ ở vùng này.
- Chưa bao giờ biết đến: Nhấn mạnh sự thiếu vắng hoàn toàn của một khái niệm hoặc cảm giác.
- Những đứa trẻ vùng sâu chưa bao giờ biết đến Internet.